Điểm hoà vốn trong nông nghiệp là mức sản lượng, hoặc mức giá bán, mà tại đó tổng tiền thu vừa đủ bù tổng chi phí — bán thêm một ký trên mức đó mới bắt đầu có lời. Công thức cơ bản: sản lượng hoà vốn bằng chi phí cố định chia cho phần chênh giữa giá bán một ký và chi phí biến đổi một ký.
Phép tính này không cần máy tính phức tạp; một tờ giấy, chiếc máy tính bỏ túi và sổ chi tiêu của vụ trước là đủ. Cái khó không nằm ở công thức mà ở việc chia chi phí cho đúng loại. Với nông hộ, điểm hoà vốn trả lời hai câu rất thực tế. Nếu giá bán đã biết, phải thu được tối thiểu bao nhiêu ký mới không lỗ. Nếu sản lượng ước được, thì giá xuống tới mức nào vẫn còn chịu được. Bài này giải thích cách tách chi phí, đi qua một ví dụ giả định với một ao cá, và chỉ cách dùng con số này để quyết định có nên làm, làm bao nhiêu.
Tách chi phí cố định và chi phí biến đổi
Bước đầu tiên là chia chi phí làm hai loại. Chi phí cố định không đổi theo sản lượng trong một vụ; chi phí biến đổi tăng giảm theo số ký làm ra. Ranh giới không phải lúc nào cũng tuyệt đối, nhưng chia gần đúng là đủ dùng.
| Loại | Ví dụ với nông hộ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Cố định | Khấu hao ao, chuồng, nhà lưới; tiền thuê đất; lãi khoản vay đầu tư; công trông coi tối thiểu | Phải trả dù thu được nhiều hay ít |
| Biến đổi | Giống, thức ăn, phân, thuốc, bao bì, công thu hoạch, xăng chở hàng theo chuyến | Tăng khi làm nhiều, giảm khi làm ít |
| Nửa cố định | Điện bơm nước, công chăm sóc hằng ngày | Có phần cố định và phần tăng theo quy mô; ước chia đôi nếu không rõ |
Chi phí cố định là lý do vì sao làm quá nhỏ thường lỗ: dù chỉ nuôi vài trăm con, tiền khấu hao chuồng vẫn phải gánh. Ngược lại, chi phí biến đổi là lý do vì sao làm lớn chưa chắc lời hơn: nếu mỗi ký làm ra tốn gần bằng giá bán, càng làm nhiều phần lời càng mỏng.
Ví dụ giả định: điểm hoà vốn của một ao cá thịt
Các số dưới đây là ví dụ giả định, chỉ để thấy cách tính. Phần kỹ thuật nuôi cá cụ thể bạn tìm ở các trang chuyên chăn nuôi, thuỷ sản.
- Chi phí cố định cả vụ: khấu hao ao, cống, máy quạt nước giả định 8 triệu; tiền thuê phần đất ao giả định 6 triệu; lãi khoản vay sửa ao giả định 2 triệu. Tổng 16 triệu đồng.
- Chi phí biến đổi mỗi ký cá: giống, thức ăn, chế phẩm, điện chạy quạt theo mật độ, công thu hoạch — giả định 28 nghìn đồng mỗi ký.
- Giá bán dự kiến tại bờ ao: giả định 36 nghìn đồng mỗi ký.
- Phần chênh mỗi ký: 36 trừ 28 bằng 8 nghìn đồng. Đây là phần mỗi ký góp vào bù chi phí cố định.
- Sản lượng hoà vốn: 16 triệu chia 8 nghìn bằng 2.000 ký. Thu dưới 2.000 ký là lỗ, trên 2.000 ký mới bắt đầu có lời.
- So với sản lượng ước: nếu ao ước thu khoảng 3.000 ký, phần vượt hoà vốn là 1.000 ký, tương đương khoảng 8 triệu đồng tiền dư trước khi tính công nhà.
Phép tính cũng cho thấy độ nhạy rất lớn với giá. Nếu giá xuống 32 nghìn, phần chênh chỉ còn 4 nghìn, sản lượng hoà vốn vọt lên 4.000 ký — vượt cả sản lượng ước. Giá chỉ giảm khoảng một phần chín mà vụ từ có lời chuyển sang lỗ. Đây là điều người chăn nuôi, nuôi thuỷ sản hay gặp: phần chênh mỏng nên giá nhích xuống một chút đã đủ đổi chiều.
Lật ngược bài toán: giá hoà vốn
Nhiều khi nông hộ không quyết được giá bán, nhưng ước được sản lượng khá sát. Lúc đó câu hỏi hữu ích hơn là: với sản lượng này, giá thấp nhất mình chịu được là bao nhiêu. Cách tính: lấy tổng chi phí (cố định cộng biến đổi) chia cho sản lượng ước bán được.
Trong ví dụ ao cá, nếu sản lượng ước 3.000 ký thì chi phí biến đổi là 84 triệu, cộng 16 triệu cố định thành 100 triệu, chia cho 3.000 ký ra khoảng 33,3 nghìn mỗi ký. Đó là giá hoà vốn: thương lái trả dưới mức này là lỗ.
Con số giá hoà vốn rất hữu ích khi thương lượng. Bạn biết rõ mức nào không thể xuống thêm, và có lý do để từ chối một mức giá thay vì bán vì sợ. Nó cũng giúp so sánh các kênh bán: kênh trả giá cao hơn nhưng mua ít, kênh trả thấp hơn nhưng lấy hết một lần — kênh nào giúp sản lượng bán vượt hoà vốn chắc chắn hơn.
Một mẹo nhỏ khi ngồi với người mua: đừng nói con số giá hoà vốn ra, chỉ dùng nó để biết mình dừng ở đâu. Nếu người mua hỏi vì sao không xuống thêm, giải thích bằng chất lượng và sự đều đặn của nguồn hàng, không phải bằng chi phí của bạn. Nhớ cộng công nhà nếu muốn biết giá hoà vốn đầy đủ. Không cộng công nhà, con số trên chỉ cho biết mức để không hụt tiền mặt và không mất tài sản; cộng vào thì biết mức để công sức cả nhà được trả ngang đi làm thuê.
Biên an toàn: khoảng cách giữa kế hoạch và mức hoà vốn
Biên an toàn theo sản lượng. Lấy sản lượng ước trừ sản lượng hoà vốn, chia cho sản lượng ước. Ở ví dụ trên, (3.000 trừ 2.000) chia 3.000 bằng khoảng một phần ba. Nghĩa là sản lượng có thể hụt một phần ba mà vụ vẫn chưa lỗ.
Biên an toàn theo giá. Lấy giá dự kiến trừ giá hoà vốn, chia cho giá dự kiến. Ở ví dụ, (36 trừ 33,3) chia 36 chỉ khoảng 7%. Giá là chỗ yếu của phương án này, không phải sản lượng.
Biên mỏng thì làm gì. Tìm cách giảm chi phí biến đổi mỗi ký (hao hụt thấp hơn, thức ăn đúng cữ), hoặc tìm kênh bán ổn định giá hơn, hoặc giảm chi phí cố định bằng cách dùng chung máy móc với hàng xóm, tổ hợp tác.
Đừng mở rộng khi biên đang mỏng. Làm lớn hơn không sửa được một phương án có phần chênh mỗi ký quá nhỏ; nó chỉ phóng to mức lỗ khi giá xuống. Hãy làm cho phần chênh dày lên ở quy mô hiện tại trước, rồi mới tính tới chuyện nhân rộng; một ao chạy ổn ba vụ liền là nền tốt hơn mọi lời khuyên mở thêm ao.
Rủi ro và cách giảm khi dựa vào điểm hoà vốn
Điểm hoà vốn là công cụ đơn giản, và chính sự đơn giản ấy có giới hạn:
- Giả định giá cố định cả vụ. Thực tế giá thay đổi theo tuần. Cách giảm: tính ba mức giá — thường gặp, thấp, rất thấp — để thấy vụ chịu được tới đâu.
- Chi phí biến đổi không thẳng hàng. Khi tăng mật độ, hao hụt và chi phí thuốc có thể tăng nhanh hơn sản lượng. Cách giảm: không suy diễn từ quy mô nhỏ sang quy mô lớn bằng phép nhân đơn giản.
- Bỏ quên chi phí bán. Bao bì, vận chuyển, hoa hồng cho người gom hàng. Cách giảm: đưa vào chi phí biến đổi mỗi ký.
- Không tính rủi ro mất trắng. Dịch bệnh, lũ, rét đậm có thể xoá cả vụ. Cách giảm: quỹ dự phòng, tìm hiểu bảo hiểm nông nghiệp nếu thuộc diện, không đặt toàn bộ vốn vay vào một ao, một chuồng.
- Dòng tiền khác với lời lỗ. Một vụ có thể hoà vốn trên giấy nhưng thiếu tiền giữa vụ. Cách giảm: lập thêm lịch tiền theo tháng.
Nếu chỉ nhớ một điều, hãy nhớ tính ở mức giá thấp chứ không ở mức giá đẹp. Dùng điểm hoà vốn như cái thước để đo, không như lời hứa. Nó cho bạn biết đang đứng gần hay xa mép lỗ, chứ không cho biết năm nay thời tiết, giá cả sẽ ra sao.
Khi trang trại làm nhiều sản phẩm cùng lúc
Ví dụ trên giả định cả ao chỉ nuôi một loại cá. Phần lớn nông hộ làm nhiều thứ một lúc: vườn cây, vài chuồng gà, một ao, vài sào rau. Lúc đó chi phí cố định như khấu hao máy bơm, xe chở hàng, công trông coi chung phải chia cho từng sản phẩm. Không có cách chia nào hoàn hảo; cách thường dùng là chia theo tỷ lệ diện tích, tỷ lệ ngày công, hoặc tỷ lệ doanh thu, miễn là giữ một cách chia cố định qua các vụ để so sánh được.
Có một cách nhìn khác hữu ích hơn: tính phần chênh mỗi sản phẩm mang lại (doanh thu trừ chi phí biến đổi của riêng nó), rồi cộng tất cả các phần chênh xem có đủ gánh toàn bộ chi phí cố định chung của trang trại không. Nếu một sản phẩm có phần chênh âm, nghĩa là mỗi ký làm thêm lại mất tiền, nó đáng bị xem lại đầu tiên. Nếu phần chênh dương nhưng nhỏ, nó vẫn đang góp vào bù chi phí chung, và bỏ nó đi có thể khiến những sản phẩm còn lại phải gánh nặng hơn.
Cách nhìn này tránh được một quyết định sai hay gặp: bỏ một sản phẩm vì sau khi phân bổ chi phí chung thì "thấy lỗ", trong khi chi phí chung ấy vẫn còn nguyên sau khi bỏ.
Dùng điểm hoà vốn để chọn giữa hai phương án
Điểm hoà vốn phát huy nhất khi so sánh. Giả sử bạn phân vân giữa nuôi tiếp cá thịt như cũ và chuyển một phần ao sang ương cá giống để bán cho người nuôi khác. Tính hoà vốn cho từng phương án, đặt cạnh nhau, và nhìn ba chỉ số: sản lượng hoà vốn so với sản lượng ước, giá hoà vốn so với giá thấp nhất đã gặp, và tổng tiền phải bỏ ra trước khi có thu.
Phương án có biên an toàn rộng hơn chưa chắc lời nhiều hơn, nhưng thường ít khiến bạn mất ngủ hơn. Phương án có tiềm năng lời lớn nhưng biên mỏng chỉ nên chọn khi bạn có quỹ dự phòng và chịu được một năm lỗ.
Cuối cùng, ghi lại phép tính trước vụ và so với kết quả thật sau vụ. Lần đầu tính, sai số sẽ lớn; sau vài vụ, bạn sẽ biết chi phí biến đổi mỗi ký của chính ao, chính chuồng nhà mình, và điểm hoà vốn trở thành con số đáng tin để quyết định có làm thêm hay không.
Câu hỏi thường gặp
Điểm hoà vốn khác giá thành ở chỗ nào?
Giá thành là chi phí trung bình cho mỗi ký ở một mức sản lượng đã biết. Điểm hoà vốn trả lời phải bán bao nhiêu ký, hoặc giá thấp nhất bao nhiêu, để thu vừa đủ bù chi. Hai con số dùng chung dữ liệu chi phí nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Có cần tính công nhà vào điểm hoà vốn không?
Nên tính hai lần: một lần không có công nhà để biết mức không hụt tiền mặt, một lần có công nhà để biết mức mà công sức cả nhà được trả ngang đi làm thuê. Khoảng cách giữa hai mức cho thấy phần lời trên giấy thật ra là tiền công của ai.
Nông hộ nuôi nhỏ có dùng được điểm hoà vốn không?
Dùng được, thậm chí rất cần, vì quy mô nhỏ thì chi phí cố định chia cho ít ký nên dễ lỗ. Tính hoà vốn sẽ cho biết quy mô hiện tại có đủ gánh chuồng trại, máy móc đã đầu tư không, hay cần dùng chung với hàng xóm.
Giá bán biến động nhiều thì tính điểm hoà vốn có ý nghĩa gì?
Càng biến động càng nên tính, nhưng tính theo nhiều mức giá. Biết sản lượng hoà vốn ở mức giá thấp và rất thấp giúp bạn chuẩn bị trước: giữ quỹ dự phòng bao nhiêu, có nên ký bán trước một phần sản lượng với giá cố định không.
Điểm hoà vốn có giúp quyết định nên vay bao nhiêu không?
Có. Tiền lãi vay là một phần chi phí cố định, nên vay nhiều làm điểm hoà vốn tăng. Tính thử với mức vay khác nhau sẽ thấy mức nào còn giữ được biên an toàn hợp lý, mức nào đẩy phương án sát mép lỗ.